Collective Nouns – Một số danh từ tập hợp

tumblr_mq1g10GTtW1rms43oo1_500

A shoal of fish: 1 đàn cá

A pack of wolves:  1 bầy sói

A school of whales: 1 đàn cá voi

A gaggle of geese: 1 bầy ngỗng

A pride of lions: 1 bầy sư tử

A drove of ponies: 1 bầy ngựa

A litter of kittens: 1 ổ mèo con

A herd of cattle: 1 đàn gia súc

A flock of sheep: 1 đàn cừu

A watch of nightingales: 1 đàn chim sơn ca

A swarm of bees: 1 đàn ong

A stud of horses: 1 bầy ngựa

A brood of chickens: 1 đàn gà

A troop of monkey: 1 đàn khỉ

An army/ a nest of ants: 1 đàn kiến/tổ kiến

A troop/battalion of soldiers: 1 đám/tiểu đoàn lính

A troupe of dancers: 1 đoàn diễn viên múa

A crowd of people: 1 đám người

A multitude of people: 1 đoàn người

A congregation of worshippers: 1 giáo đoàn tôn giáo

A board of directors: 1 ban giám đốc

A panel of doctors: 1 danh sách các bác sĩ

A team of players: 1 đội chơi

A gang of robbers: 1 nhóm/ lũ cướp

Related Post

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *